Nghĩa của từ "taper off" trong tiếng Việt
"taper off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
taper off
US /ˈteɪ.pɚ ɔːf/
UK /ˈteɪ.pər ɒf/
Cụm động từ
giảm dần, ngớt dần, ít dần
to gradually become less in amount, number, or intensity
Ví dụ:
•
The rain began to taper off in the late afternoon.
Mưa bắt đầu ngớt dần vào cuối buổi chiều.
•
Profits tend to taper off after the holiday season.
Lợi nhuận có xu hướng giảm dần sau mùa lễ hội.
Từ liên quan: